pathologically
pa
ˌpæ
tho
θə
thē
lo
ˈlɒ
lo
gica
ʤɪk
jik
lly
li
li
psychologicallyphysiologicallyideologicallychronologically

Định nghĩa và ý nghĩa của "pathologically"trong tiếng Anh

pathologically
01

một cách bệnh lý, theo cách bệnh lý

with regard to the study, diagnosis, or treatment of diseases or abnormal conditions 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The behavior was considered pathologically compulsive, indicating a potential mental health disorder. 

Hành vi được coi là bệnh lý cưỡng chế, cho thấy một rối loạn sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng