pathway
path
ˈpɑ:θ
paath
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "pathway"trong tiếng Anh

Pathway
01

lối mòn, con đường

a trodden path 
pathway definition and meaning
02

con đường,

a bundle of myelinated nerve fibers following a path through the brain 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pathways
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng