Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Patient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
patients
Các ví dụ
As a nurse, she must be kind and attentive to all her patients.
Là một y tá, cô ấy phải tử tế và chú ý đến tất cả bệnh nhân của mình.
02
bệnh nhân, chủ thể
the entity that undergoes or experiences an action or change as a result of an event
patient
01
kiên nhẫn
able to remain calm, especially in challenging or difficult situations, without becoming annoyed or anxious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most patient
so sánh hơn
more patient
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the long wait, she remained patient while waiting for her turn.
Mặc dù phải chờ đợi lâu, cô ấy vẫn kiên nhẫn trong khi chờ đến lượt mình.



























