Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pathogen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pathogens
Các ví dụ
The researchers identified a new viral pathogen that was causing the outbreak of respiratory illness in the community.
Các nhà nghiên cứu đã xác định một mầm bệnh virus mới gây ra sự bùng phát bệnh hô hấp trong cộng đồng.
Cây Từ Vựng
pathogenic
pathogen



























