Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to patent
01
đăng ký bằng sáng chế, cấp bằng sáng chế
to obtain legal ownership and protection for an invention or innovation
Transitive: to patent an invention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
patent
ngôi thứ ba số ít
patents
hiện tại phân từ
patenting
quá khứ đơn
patented
quá khứ phân từ
patented
Các ví dụ
After years of hard work, the scientist was finally able to patent her novel medical discovery.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhà khoa học cuối cùng đã có thể đăng ký bằng sáng chế cho khám phá y học mới của mình.
02
cấp bằng sáng chế cho, cấp bản quyền sáng chế cho
to officially grant legal rights for an invention, innovation, or process
Transitive: to patent a product
Các ví dụ
The patent office patented the new solar panel design after reviewing the application.
Cục sáng chế đã cấp bằng sáng chế cho thiết kế tấm pin mặt trời mới sau khi xem xét đơn đăng ký.
patent
01
hiển nhiên, rõ ràng
readily apparent without any ambiguity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most patent
so sánh hơn
more patent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The patent errors in the report led to immediate corrections.
Những lỗi hiển nhiên trong báo cáo dẫn đến những sửa chữa ngay lập tức.
02
thông suốt, mở
(of a tube or passage in the body) open and allowing free passage
Các ví dụ
A patent blood vessel ensures proper circulation.
Một mạch máu thông suốt đảm bảo lưu thông máu đúng cách.
Patent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
patents
Các ví dụ
The inventor received a patent for his innovative solar-powered car, protecting his design from being copied.
Nhà phát minh đã nhận được bằng sáng chế cho chiếc xe chạy bằng năng lượng mặt trời sáng tạo của mình, bảo vệ thiết kế khỏi bị sao chép.
Cây Từ Vựng
patented
patent



























