patchy
pat
ˈpæ
chy
ʧi
chi
British pronunciation
/pˈæt‍ʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patchy"trong tiếng Anh

01

không đầy đủ, thiếu sót

not thorough or complete enough to be useful or reliable
example
Các ví dụ
She had a patchy understanding of the topic, lacking important context.
Cô ấy có hiểu biết không đầy đủ về chủ đề, thiếu bối cảnh quan trọng.
02

không đều, loang lổ

occurring in scattered or uneven areas, not consistent or complete
example
Các ví dụ
The patchy fog made driving difficult in some parts of the city.
Sương mù loang lổ khiến việc lái xe trở nên khó khăn ở một số khu vực trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store