Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patchy
01
không đầy đủ, thiếu sót
not thorough or complete enough to be useful or reliable
Các ví dụ
She had a patchy understanding of the topic, lacking important context.
Cô ấy có hiểu biết không đầy đủ về chủ đề, thiếu bối cảnh quan trọng.
02
không đều, loang lổ
occurring in scattered or uneven areas, not consistent or complete
Các ví dụ
The patchy fog made driving difficult in some parts of the city.
Sương mù loang lổ khiến việc lái xe trở nên khó khăn ở một số khu vực trong thành phố.
Cây Từ Vựng
patchily
patchiness
patchy
patch



























