parse
parse
pɑrs
paars
/pˈɑːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parse"trong tiếng Anh

to parse
01

phân tích, chia tách

(grammar) to divide a sentence into its grammatical constituents, identifying the syntactic role of each part
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
parse
ngôi thứ ba số ít
parses
hiện tại phân từ
parsing
quá khứ đơn
parsed
quá khứ phân từ
parsed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng