parquet
par
ˈpɑ:
paa
quet
keɪ
kei
paraquetparoquet

Định nghĩa và ý nghĩa của "parquet"trong tiếng Anh

Parquet
01

khu vực VIP

a theater or stadium, typically reserved for VIPs or special guests 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
parquets
02

sàn gỗ ghép hình

a type of flooring made of small wood pieces arranged in geometric patterns 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

parquetry
parquet
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng