panoramic
pa
ˌpæ
no
ra
ˈræ
mic
mɪk
mik
endogamicundynamicpisslamicadynamic

Định nghĩa và ý nghĩa của "panoramic"trong tiếng Anh

panoramic
01

toàn cảnh, toàn diện

wide-ranging and comprehensive 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most panoramic
so sánh hơn
more panoramic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her panoramic analysis of the company's market position covered every angle from financial to consumer behavior. 

Phân tích toàn cảnh của cô về vị thế thị trường của công ty đã bao quát mọi góc độ, từ tài chính đến hành vi người tiêu dùng.

02

toàn cảnh, mang đến tầm nhìn toàn cảnh

providing or capturing an extensive view of a scene or area 
trang trọng
Các ví dụ
The hotel room had a panoramic view of the city skyline. 

Phòng khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh ra đường chân trời thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng