panorama
pa
ˌpæ
no
ra
ˈrɑ:
raa
ma
cycloramadioramadocudramagramma

Định nghĩa và ý nghĩa của "panorama"trong tiếng Anh

Panorama
01

toàn cảnh, quang cảnh

the outlook of a specific area 
panorama definition and meaning
02

toàn cảnh, quang cảnh rộng lớn

a picture that shows a wide view of a scene 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
panoramas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng