aviation medicine
a
ˌeɪ
ei
via
ˈvieɪ
viei
tion
ʃən
shēn
me
me
di
cine
sɪn
sin

Định nghĩa và ý nghĩa của "aviation medicine"trong tiếng Anh

Aviation medicine
01

y học hàng không, y học về hàng không

a branch of medicine concerned with diseases and disturbances associated with psychological and physiological effects of flying in airplanes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng