pallium
pa
ˈpæ
llium
liəm
liēm
galium
pallia

Định nghĩa và ý nghĩa của "pallium"trong tiếng Anh

Pallium
01

pallium, pallium (dải vải tròn)

a circular band of cloth worn by high-ranking clergy over their chasuble as a symbol of their authority 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pallia
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng