Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paleontology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Paleontology has revealed fascinating details about the prehistoric creatures that roamed the Earth millions of years ago.
Cổ sinh vật học đã tiết lộ những chi tiết hấp dẫn về các sinh vật tiền sử từng lang thang trên Trái đất hàng triệu năm trước.
Cây Từ Vựng
micropaleontology
paleontologist
paleontology
paleonto



























