paleontology
pale
peɪl
peil
on
ɒn
on
to
to
lo
gy
ʤi
ji
paleobiologypaleogeologypaleoecologypaleozoology
palaeontology
palæontology

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleontology"trong tiếng Anh

Paleontology
01

cổ sinh vật học

the branch of science that studies fossils 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Paleontology has revealed fascinating details about the prehistoric creatures that roamed the Earth millions of years ago. 

Cổ sinh vật học đã tiết lộ những chi tiết hấp dẫn về các sinh vật tiền sử từng lang thang trên Trái đất hàng triệu năm trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng