paleontology
pale
peɪl
peil
on
ɑn
aan
to
taa
lo
gy
ʤi
ji
British pronunciation
/pˌeɪliːəʊntˈɒlədʒi/
palaeontology
palæontology

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleontology"trong tiếng Anh

Paleontology
01

cổ sinh vật học

the branch of science that studies fossils
Wiki
example
Các ví dụ
The university offers a paleontology course that covers the study of fossils, evolutionary biology, and ancient ecosystems.
Trường đại học cung cấp một khóa học về cổ sinh vật học bao gồm nghiên cứu hóa thạch, sinh học tiến hóa và các hệ sinh thái cổ đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store