paleoclimatology
pa
ˌpeɪ
pei
leoc
liəʊk
liewk
li
laɪ
lai
ma
to
ˈtɒ
to
lo
gy
ʤi
ji
palaeoclimatology

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleoclimatology"trong tiếng Anh

Paleoclimatology
01

cổ khí hậu học, nghiên cứu khí hậu thời kỳ xưa

the study of the climate of past ages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng