Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
palatial
01
giống như cung điện, kiểu cung điện
resembling or associated with a palace in structure or function
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most palatial
so sánh hơn
more palatial
có thể phân cấp
Các ví dụ
The estate 's palatial architecture reflected its noble origins.
Kiến trúc cung điện của khu đất phản ánh nguồn gốc quý tộc của nó.
02
tráng lệ, xa hoa
grand, luxurious, or spacious enough to evoke the style of a palace
Approving
Formal
Các ví dụ
The billionaire 's yacht was palatial.
Du thuyền của tỷ phú rất nguy nga.
Cây Từ Vựng
palatial
palate



























