palatable
pa
ˈpæ
la
ta
ble
bəl
bēl
paintablepalpable

Định nghĩa và ý nghĩa của "palatable"trong tiếng Anh

palatable
01

ngon miệng, dễ chịu khi nếm

(of food or drink) having a pleasant taste 
palatable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most palatable
so sánh hơn
more palatable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soup was palatable, with a perfect balance of flavors and seasoning. 

Món súp rất ngon miệng, với sự cân bằng hoàn hảo giữa các hương vị và gia vị.

02

dễ chịu, chấp nhận được

(of ideas and suggestions) pleasing and acceptable 
Các ví dụ
They offered a palatable solution that everyone could agree on. 

Họ đã đưa ra một giải pháp chấp nhận được mà mọi người đều có thể đồng ý.

Cây Từ Vựng

palatability
palatableness
palatably
palatable
palate
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng