Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to aver
01
khẳng định, tuyên bố
to confidently state or declare something as true
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
aver
ngôi thứ ba số ít
avers
hiện tại phân từ
averring
quá khứ đơn
averred
quá khứ phân từ
averred
Các ví dụ
The scientist averred the importance of conducting further research on the topic.
Nhà khoa học khẳng định tầm quan trọng của việc tiến hành thêm nghiên cứu về chủ đề này.
02
khẳng định, xác nhận
to confirm a statement or claim with evidence or justification
Các ví dụ
The lawyer averred his client's innocence by presenting compelling evidence.
Luật sư khẳng định sự vô tội của thân chủ bằng cách trình bày bằng chứng thuyết phục.
Cây Từ Vựng
averment
aversive
aver



























