aver
a
ˈeɪ
ei
ver
vɜr
vēr
British pronunciation
/ˈavə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aver"trong tiếng Anh

01

khẳng định, tuyên bố

to confidently state or declare something as true
example
Các ví dụ
The scientist averred the importance of conducting further research on the topic.
Nhà khoa học khẳng định tầm quan trọng của việc tiến hành thêm nghiên cứu về chủ đề này.
02

khẳng định, xác nhận

to confirm a statement or claim with evidence or justification
example
Các ví dụ
The lawyer averred his client's innocence by presenting compelling evidence.
Luật sư khẳng định sự vô tội của thân chủ bằng cách trình bày bằng chứng thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store