Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
p.m.
/ˌpiˈɛm/
/ˌpiˈɛm/
Adverb (1)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "p.m."trong tiếng Anh
p.m.
TRẠNG TỪ
01
chiều
, tối
after noon and before midnight
Các ví dụ
The guest lecture starts at 6 p.m. in the auditorium.
Bài giảng khách bắt đầu lúc 6
p.m.
trong giảng đường.
p.m.
TÍNH TỪ
01
buổi chiều
, chiều
after noon
@langeek.co
Từ Gần
ozone layer
ozone
oystercatcher
oyster plant
oyster mushroom
pa
paca
pacarana
pace
pace clock
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App