p.m.
p
pi:ɛm
piem
m

Định nghĩa và ý nghĩa của "p.m."trong tiếng Anh

01

chiều, tối

after noon and before midnight 
p.m. definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
I'll pick you up at 2 p.m. for the doctor's appointment. 

Tôi sẽ đón bạn lúc 2 giờ chiều cho cuộc hẹn với bác sĩ.

01

buổi chiều, chiều

after noon 
p.m. definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng