to ovulate
o
ˈɒ
o
vu
vjʊ
vyoo
late
leɪt
leit

Định nghĩa và ý nghĩa của "ovulate"trong tiếng Anh

to ovulate
01

rụng trứng

(of a female animal or human) to produce an ovum from the ovary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ovulate
ngôi thứ ba số ít
ovulates
hiện tại phân từ
ovulating
quá khứ đơn
ovulated
quá khứ phân từ
ovulated
Các ví dụ
To understand her cycle, she tracked when she ovulates. 

Để hiểu chu kỳ của mình, cô ấy đã theo dõi khi nào mình rụng trứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng