Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ovulate
01
rụng trứng
(of a female animal or human) to produce an ovum from the ovary
Các ví dụ
She was tested to determine if she ovulates regularly.
Cô ấy đã được kiểm tra để xác định xem có rụng trứng đều đặn hay không.
Cây Từ Vựng
ovulation
ovulate



























