overtly
o
əʊ
ew
vert
ˈvɜ:t
vēt
ly
li
li
overflyoverly

Định nghĩa và ý nghĩa của "overtly"trong tiếng Anh

01

công khai, rõ ràng

in a way that is visible or easily noticed 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She expressed her opinions overtly during the public meeting. 

Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách công khai trong cuộc họp công khai.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

overtly
overt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng