Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overtly
01
công khai, rõ ràng
in a way that is visible or easily noticed
Các ví dụ
The organization overtly supported a charitable cause through a public event.
Tổ chức đã công khai ủng hộ một mục đích từ thiện thông qua một sự kiện công cộng.



























