overtly
o
ow
vert
ˈvɜrt
vērt
ly
li
li
British pronunciation
/ə‍ʊvˈɜːtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overtly"trong tiếng Anh

01

công khai, rõ ràng

in a way that is visible or easily noticed
example
Các ví dụ
The organization overtly supported a charitable cause through a public event.
Tổ chức đã công khai ủng hộ một mục đích từ thiện thông qua một sự kiện công cộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store