oversize
o
ˈəʊ
ew
ver
size
saɪz
saiz
chastisesurprisedisguisecomprise

Định nghĩa và ý nghĩa của "oversize"trong tiếng Anh

oversize
01

quá khổ, quá lớn

larger than what’s typically expected or necessary 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oversize
so sánh hơn
more oversize
có thể phân cấp
lĩnh vực
size, measurement, objects
Các ví dụ
The chef prepared an oversize pizza to feed the entire party. 

Đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc pizza cỡ lớn để phục vụ cả bữa tiệc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

oversize
size
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng