oversize
Pronunciation
/ˌoʊvɝˈsaɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oversize"trong tiếng Anh

oversize
01

quá khổ, quá lớn

larger than what’s typically expected or necessary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oversize
so sánh hơn
more oversize
có thể phân cấp
Các ví dụ
The oversize beach umbrella provided ample shade for the whole family.
Chiếc ô che nắng cỡ lớn đã cung cấp bóng râm dồi dào cho cả gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng