Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oversize
01
quá khổ, quá lớn
larger than what’s typically expected or necessary
Các ví dụ
The oversize beach umbrella provided ample shade for the whole family.
Chiếc ô che nắng cỡ lớn đã cung cấp bóng râm dồi dào cho cả gia đình.
Cây Từ Vựng
oversize
size



























