Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overly
Các ví dụ
The regulations were considered overly restrictive by the business owners.
Các chủ doanh nghiệp coi các quy định là quá hạn chế.
Cây Từ Vựng
overly
over
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng