Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overly
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The criticism of her work was overly harsh and unjustified.
Lời chỉ trích công việc của cô ấy quá khắc nghiệt và không có căn cứ.
Cây Từ Vựng
overly
over
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lời chỉ trích công việc của cô ấy quá khắc nghiệt và không có căn cứ.
Cây Từ Vựng