overly
o
ˈəʊ
ew
ver
ly
li
li
overflyoverlayovertly

Định nghĩa và ý nghĩa của "overly"trong tiếng Anh

01

quá mức, thái quá

to an excessive degree 
overly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The criticism of her work was overly harsh and unjustified. 

Lời chỉ trích công việc của cô ấy quá khắc nghiệt và không có căn cứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng