Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to overachieve
01
vượt quá mong đợi, đạt thành tích xuất sắc
to achieve great success beyond expectations and standards, particularly in a way that exhausts one
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overachieve
ngôi thứ ba số ít
overachieves
hiện tại phân từ
overachieving
quá khứ đơn
overachieved
quá khứ phân từ
overachieved
Các ví dụ
Despite initial doubts, the team overachieved and won the championship.
Mặc dù ban đầu có nghi ngờ, đội đã vượt quá mong đợi và giành chức vô địch.



























