Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ovarian
01
buồng trứng, thuộc buồng trứng
relating to the ovaries, the female reproductive organs responsible for producing eggs and hormones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Ovarian cancer is a serious health concern affecting the ovaries.
Ung thư buồng trứng là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ảnh hưởng đến buồng trứng.



























