oval-shaped
o
ˈəʊ
ew
val
vəl
vēl
shaped
ʃeɪpt
sheipt

Định nghĩa và ý nghĩa của "oval-shaped"trong tiếng Anh

oval-shaped
01

hình ô van, có hình quả trứng

rounded like an egg 
oval-shaped definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oval-shaped
so sánh hơn
more oval-shaped
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng