Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outward-bound
01
ra ngoài, hướng ra ngoài
having a direction or journey leading away from an origin or home base
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The outward-bound flight was delayed due to weather conditions.
Chuyến bay đi bị hoãn do điều kiện thời tiết.



























