Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to outpace
01
vượt qua, vượt trội hơn
to surpass, exceed, or move faster than someone or something
Các ví dụ
Despite initial challenges, the project 's success has allowed it to outpace similar initiatives.
Mặc dù có những thách thức ban đầu, thành công của dự án đã cho phép nó vượt qua các sáng kiến tương tự.
Cây Từ Vựng
outpace
out
pace



























