outpace
out
ˈaʊt
awt
pace
ˌpeɪs
peis
/a‍ʊtpˈe‍ɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outpace"trong tiếng Anh

to outpace
01

vượt qua, vượt trội hơn

to surpass, exceed, or move faster than someone or something
Các ví dụ
Despite initial challenges, the project 's success has allowed it to outpace similar initiatives.
Mặc dù có những thách thức ban đầu, thành công của dự án đã cho phép nó vượt qua các sáng kiến tương tự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng