outlying
Pronunciation
/ˈaʊtˌɫaɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outlying"trong tiếng Anh

outlying
01

xa xôi, ngoại vi

far from the center or main areas
outlying definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outlying
so sánh hơn
more outlying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The outlying villages rely on agriculture for their livelihoods.
Các ngôi làng xa xôi phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng