Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outlying
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outlying
so sánh hơn
more outlying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The outlying islands are known for their pristine beaches and untouched landscapes.
Các hòn đảo xa xôi nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ và phong cảnh nguyên sơ.
Cây Từ Vựng
outlying
out
lying



























