Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outdoor
01
ngoài trời, ở ngoài trời
(of a place or space) located outside in a natural or open-air setting, without a roof or walls
Các ví dụ
The restaurant has an outdoor seating area that ’s perfect for warm evenings.
Nhà hàng có khu vực ngoài trời hoàn hảo cho những buổi tối ấm áp.
Các ví dụ
The children were excited to play outdoor activities, including tag and hide-and-seek.
Bọn trẻ rất hào hứng chơi các hoạt động ngoài trời, bao gồm trò đuổi bắt và trốn tìm.
Các ví dụ
His outdoor clothing kept him warm and dry during the unexpected downpour.
Quần áo ngoài trời của anh ấy giữ ấm và khô ráo cho anh ấy trong trận mưa rào bất ngờ.
04
ngoài trời, yêu thiên nhiên
(of a person) enjoying spending time in nature or engaging in activities outside, such as hiking, camping, or sports
Các ví dụ
Being the outdoor type, he spends most weekends exploring nearby trails.
Là người thích hoạt động ngoài trời, anh ấy dành hầu hết các ngày cuối tuần để khám phá những con đường mòn gần đó.
Cây Từ Vựng
outdoor
out
door



























