Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to outdo
01
vượt qua, vượt trội
to surpass or exceed in performance or quality
Transitive: to outdo oneself | to outdo a precious success
Các ví dụ
As a dedicated student, Maria consistently worked to outdo her classmates, earning top honors in academic achievements.
Là một sinh viên tận tụy, Maria luôn cố gắng để vượt trội hơn các bạn cùng lớp, giành được những danh hiệu cao nhất trong thành tích học tập.
02
vượt qua, vượt trội
to surpass or outperform someone or something, often by defeating or overcoming them
Transitive: to outdo a rival
Các ví dụ
They worked tirelessly to outdo the rival team in the championship.
Họ làm việc không mệt mỏi để vượt qua đội đối thủ trong giải vô địch.



























