Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to outdo
01
vượt qua, vượt trội
to surpass or exceed in performance or quality
Transitive: to outdo oneself | to outdo a precious success
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
outdo
ngôi thứ ba số ít
outdoes
hiện tại phân từ
outdoing
quá khứ đơn
outdid
quá khứ phân từ
outdone
Các ví dụ
In the competition, Sarah consistently worked hard to outdo her previous records and set new benchmarks.
Trong cuộc thi, Sarah đã không ngừng làm việc chăm chỉ để vượt qua những kỷ lục trước đây của mình và thiết lập những tiêu chuẩn mới.
02
vượt qua, vượt trội
to surpass or outperform someone or something, often by defeating or overcoming them
Transitive: to outdo a rival
Các ví dụ
She outdid her opponent with a flawless performance in the final round.
Cô ấy vượt trội đối thủ của mình với màn trình diễn hoàn hảo ở vòng cuối cùng.



























