Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outburst
01
sự bùng nổ, cơn thịnh nộ
a sudden, violent expression of strong emotion, typically anger or excitement
Các ví dụ
A brief outburst of laughter broke the tension in the room.
Một cơn bùng nổ tiếng cười ngắn đã phá vỡ sự căng thẳng trong phòng.
02
bùng nổ, cơn bộc phát
a sudden intense happening
03
bùng nổ, cơn bộc phát
a sudden violent disturbance
Cây Từ Vựng
outburst
out
burst



























