Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autogenic therapy
/ˌɔːɾoʊdʒˈɛnɪk θˈɛɹəpi/
Autogenic therapy
01
liệu pháp tự sinh, thư giãn tự sinh
a relaxation technique using self-suggestion and visualization for promoting mental and physical well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
autogenic therapies
Các ví dụ
Practicing autogenic therapy aids in relaxation.
Thực hành liệu pháp tự sinh giúp thư giãn.



























