Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ornament
01
đồ trang trí, vật trang hoàng
something that is used to decorate a house, piece of clothing, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ornaments
to ornament
01
trang trí, trang hoàng
to add decorative items to something in order to make it look more attractive
Transitive: to ornament sth with decorative items
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ornament
ngôi thứ ba số ít
ornaments
hiện tại phân từ
ornamenting
quá khứ đơn
ornamented
quá khứ phân từ
ornamented
Các ví dụ
To celebrate the occasion, they ornamented the venue with elegant drapes and floral arrangements.
Để kỷ niệm dịp này, họ đã trang trí địa điểm với những tấm rèm thanh lịch và các bố trí hoa.
Cây Từ Vựng
ornamental
ornamental
ornament



























