Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oriental cockroach
/ˌoːɹɪˈɛntəl kˈɑːkɹoʊtʃ/
Oriental cockroach
01
gián phương đông, gián đen
a flightless, dark brown to black cockroach species, known for its slow movement and preference for decaying organic matter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oriental cockroaches



























