oriented
o
ˈɔ
aw
rien
ˌriɛn
rien
ted
təd
tēd
/ˈɔːɹi‌əntɪd/
orientated

Định nghĩa và ý nghĩa của "oriented"trong tiếng Anh

oriented
01

định hướng, điều chỉnh

adjusted or located in relation to surroundings or circumstances; sometimes used in combination
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng