Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oriental beetle
01
bọ phương đông, côn trùng phương đông
a small, shiny black or dark brown insect native to Asia, known for its feeding habits that can damage plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oriental beetles



























