organizer
or
ˈɔr
awr
ga
ni
ˌnaɪ
nai
zer
zɜr
zēr
/ˈɔːɡɐnˌaɪzə/
organiser

Định nghĩa và ý nghĩa của "organizer"trong tiếng Anh

Organizer
01

người tổ chức, điều phối viên

a person that arranges or coordinates events or activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
organizers
02

người tổ chức, người tuyển dụng công đoàn

someone who enlists workers to join a union
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng