orb
Pronunciation
/ˈɔɹb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orb"trong tiếng Anh

01

nhãn cầu, quỹ đạo

the ball-shaped capsule containing the vertebrate eye
orb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
orbs
02

hình cầu, quả cầu

an object with a spherical shape
orb definition and meaning
01

di chuyển theo quỹ đạo, quay quanh quỹ đạo

move in an orbit
to orb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
orb
ngôi thứ ba số ít
orbs
hiện tại phân từ
orbing
quá khứ đơn
orbed
quá khứ phân từ
orbed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng