oration
o
ɔ
aw
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
/ɔːɹˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oration"trong tiếng Anh

Oration
01

bài diễn văn, bài phát biểu

a formal speech delivered with eloquence and skill, usually given on a special occasion or to honor a specific person or event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng