optically
op
ˈɒp
op
tica
tɪk
tik
lly
li
li
optimallyoptionally

Định nghĩa và ý nghĩa của "optically"trong tiếng Anh

optically
01

một cách quang học, về mặt quang học

with regard to how people see things or use light, especially with lenses or visual processes 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The microscope was adjusted optically to magnify the tiny details of the specimen. 

Kính hiển vi được điều chỉnh quang học để phóng to các chi tiết nhỏ của mẫu vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng