Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to opt
01
lựa chọn, chọn
to choose something over something else
Intransitive: to opt for a specific option
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
opt
ngôi thứ ba số ít
opts
hiện tại phân từ
opting
quá khứ đơn
opted
quá khứ phân từ
opted
Các ví dụ
Instead of the usual coffee, he opted for a refreshing herbal tea in the afternoon.
Thay vì cà phê thông thường, anh ấy chọn một tách trà thảo mộc mát lạnh vào buổi chiều.
Cây Từ Vựng
optative
optative
option
opt



























