to opt
Pronunciation
/ˈɑpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "opt"trong tiếng Anh

01

lựa chọn, chọn

to choose something over something else
Intransitive: to opt for a specific option
to opt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
opt
ngôi thứ ba số ít
opts
hiện tại phân từ
opting
quá khứ đơn
opted
quá khứ phân từ
opted
Các ví dụ
Instead of the usual coffee, he opted for a refreshing herbal tea in the afternoon.
Thay vì cà phê thông thường, anh ấy chọn một tách trà thảo mộc mát lạnh vào buổi chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng