opportune
o
ˌɒ
o
ppor
tune
ˈtju:n
tyoon
picayunefestoonbuffoonrangoon

Định nghĩa và ý nghĩa của "opportune"trong tiếng Anh

opportune
01

thích hợp

(of a time) ideal for achieving a particular purpose or reaching success 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most opportune
so sánh hơn
more opportune
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her opportune suggestion helped the project avoid a major setback. 

Đề xuất đúng lúc của cô ấy đã giúp dự án tránh được một thất bại lớn.

02

thích hợp, đúng lúc

happening or being done at the most favorable or appropriate moment 
Các ví dụ
The opportune arrival of reinforcements turned the tide of the battle. 

Sự xuất hiện đúng lúc của quân tiếp viện đã thay đổi cục diện trận chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng