opportune
Pronunciation
/ˌɑpɝˈtun/

Định nghĩa và ý nghĩa của "opportune"trong tiếng Anh

opportune
01

thích hợp

(of a time) ideal for achieving a particular purpose or reaching success
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most opportune
so sánh hơn
more opportune
có thể phân cấp
Các ví dụ
The director ’s opportune decision to cast a new actor revitalized the play.
Quyết định đúng lúc của đạo diễn khi chọn một diễn viên mới đã làm sống lại vở kịch.
02

thích hợp, đúng lúc

happening or being done at the most favorable or appropriate moment
Các ví dụ
The opportune rain saved the crops from a severe drought.
Cơn mưa đúng lúc đã cứu vụ mùa khỏi hạn hán nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng