Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Opportunity
01
cơ hội, dịp
a situation or a chance where doing or achieving something particular becomes possible or easier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
opportunities
Các ví dụ
Moving to the city presented her with the opportunity to pursue her dream career in fashion.
Chuyển đến thành phố đã mang đến cho cô ấy cơ hội theo đuổi sự nghiệp mơ ước trong ngành thời trang.



























