Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Opportunity
01
cơ hội, dịp
a situation or a chance where doing or achieving something particular becomes possible or easier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
opportunities
Các ví dụ
Joining the volunteer program abroad offered her the opportunity to immerse herself in a new culture.
Tham gia chương trình tình nguyện ở nước ngoài đã mang lại cho cô ấy cơ hội hòa mình vào một nền văn hóa mới.



























