ophthalmology
oph
ˌɒf
of
thal
θæl
thāl
mo
ˈmɒ
mo
lo
gy
ʤi
ji
geomorphologyendocrinologyrheumatologypharmacology

Định nghĩa và ý nghĩa của "ophthalmology"trong tiếng Anh

Ophthalmology
01

nhãn khoa

the branch of medical science dealing with the eye, its functions, and diseases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng