openhanded
o
ˈoʊ
ow
pen
pən
pēn
han
ˌhæn
hān
ded
dəd
dēd
British pronunciation
/ˈəʊpənhˌandɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "openhanded"trong tiếng Anh

openhanded
01

hào phóng, rộng lượng

(of a person or action) characterized by a willingness to give freely and generously
example
Các ví dụ
They were openhanded hosts, ensuring every guest felt welcome and well-fed.
Họ là những chủ nhà hào phóng, đảm bảo rằng mọi khách đều cảm thấy được chào đón và ăn uống đầy đủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store