Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
openhanded
01
hào phóng, rộng lượng
(of a person or action) characterized by a willingness to give freely and generously
Các ví dụ
They were openhanded hosts, ensuring every guest felt welcome and well-fed.
Họ là những chủ nhà hào phóng, đảm bảo rằng mọi khách đều cảm thấy được chào đón và ăn uống đầy đủ.
Cây Từ Vựng
openhandedness
openhanded



























