Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Accolade
01
sự công nhận, giải thưởng
a mark of recognition for excellence or accomplishment, often in the form of a title, medal, or public acknowledgment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accolades
Các ví dụ
She received the highest accolade in journalism for her investigative work.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng cao quý nhất trong lĩnh vực báo chí cho công việc điều tra của mình.
02
vòm trang trí, cổng vòm trang trí
a curved ornamental feature, typically placed above doorways, windows, or niches, often found in Gothic architecture
Các ví dụ
The cathedral's entrance was framed by a graceful accolade.
Lối vào của nhà thờ được đóng khung bởi một accolade duyên dáng.



























