Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Onslaught
01
cuộc tấn công, đợt tấn công
a fierce and intense attack, often with the goal of overwhelming the opponent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
onslaughts
Các ví dụ
The army launched a relentless onslaught against enemy positions, pushing them back and gaining ground.
Quân đội đã mở một cuộc tấn công không ngừng vào các vị trí của kẻ thù, đẩy lùi họ và giành được đất.
02
cuộc tấn công, sự công kích
a relentless and persistent series of challenges, difficulties, or obstacles, typically experienced over a prolonged period of time
Các ví dụ
After losing her job, she faced an onslaught of financial difficulties, from unpaid bills to mounting debt.
Sau khi mất việc, cô ấy phải đối mặt với một loạt khó khăn tài chính, từ hóa đơn chưa thanh toán đến nợ nần chồng chất.
03
trận mưa, cơn lũ
a rapid and continuous outpouring of speech or written communication
Các ví dụ
The journalist faced an onslaught of questions after the press conference.
Nhà báo phải đối mặt với một trận mưa câu hỏi sau cuộc họp báo.



























