Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one-person
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
accommodation, capacity, design
Các ví dụ
The small studio apartment was ideal as a one-person living space.
Căn hộ studio nhỏ là không gian sống lý tưởng cho một người.
LanGeek



























